ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "chuồng bò" (1件)
chuồng bò

日本語
名牛小屋
Có một con bò trong chuồng bò.
牛小屋に牛がいる。
類語検索結果 "chuồng bò" (1件)
chuồng bồ câu

日本語
名鳩小屋
Chuồng bồ câu ở trên mái.
鳩小屋は屋根の上にある。
フレーズ検索結果 "chuồng bò" (2件)
Có một con bò trong chuồng bò.
牛小屋に牛がいる。
Chuồng bồ câu ở trên mái.
鳩小屋は屋根の上にある。
